Từ vựng
放牧
ほうぼく
vocabulary vocab word
chăn thả gia súc
cho gia súc gặm cỏ
放牧 放牧 ほうぼく chăn thả gia súc, cho gia súc gặm cỏ
Ý nghĩa
chăn thả gia súc và cho gia súc gặm cỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうぼく
vocabulary vocab word
chăn thả gia súc
cho gia súc gặm cỏ