Từ vựng
放送
ほうそう
vocabulary vocab word
phát sóng
buổi phát sóng
chương trình
thông báo
放送 放送 ほうそう phát sóng, buổi phát sóng, chương trình, thông báo
Ý nghĩa
phát sóng buổi phát sóng chương trình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0