Từ vựng
放任
ほうにん
vocabulary vocab word
không can thiệp
để mặc cho tự diễn biến
giao quyền tự quyết
放任 放任 ほうにん không can thiệp, để mặc cho tự diễn biến, giao quyền tự quyết
Ý nghĩa
không can thiệp để mặc cho tự diễn biến và giao quyền tự quyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0