Từ vựng
釈放
しゃくほう
vocabulary vocab word
giải phóng
thả tự do
tuyên trắng án
釈放 釈放 しゃくほう giải phóng, thả tự do, tuyên trắng án
Ý nghĩa
giải phóng thả tự do và tuyên trắng án
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゃくほう
vocabulary vocab word
giải phóng
thả tự do
tuyên trắng án