Từ vựng
放出
ほうしゅつ
vocabulary vocab word
phát hành
phát thải
phóng ra
放出 放出 ほうしゅつ phát hành, phát thải, phóng ra
Ý nghĩa
phát hành phát thải và phóng ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうしゅつ
vocabulary vocab word
phát hành
phát thải
phóng ra