Từ vựng
摩訶婆羅多
vocabulary vocab word
Sử thi Mahabharata (sử thi Ấn Độ cổ bằng tiếng Phạn
khoảng năm 400 CN)
摩訶婆羅多 摩訶婆羅多 Sử thi Mahabharata (sử thi Ấn Độ cổ bằng tiếng Phạn, khoảng năm 400 CN)
摩訶婆羅多
Ý nghĩa
Sử thi Mahabharata (sử thi Ấn Độ cổ bằng tiếng Phạn và khoảng năm 400 CN)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
摩訶婆羅多
Sử thi Mahabharata (sử thi Ấn Độ cổ bằng tiếng Phạn, khoảng năm 400 CN)
マハーバーラタ