Kanji
訶
kanji character
mắng mỏ
quở trách
la rầy
訶 kanji-訶 mắng mỏ, quở trách, la rầy
訶
Ý nghĩa
mắng mỏ quở trách và la rầy
Cách đọc
Kun'yomi
- しかる
- せめる
On'yomi
- ま か đại (lớn lao)
- そわ か svāhā
- ま か しかん Ma-ha Chỉ Quán (kinh Phật do Quán Đỉnh biên soạn, năm 594 sau Công nguyên)
Luyện viết
Nét: 1/12
Từ phổ biến
-
摩 訶 đại (lớn lao) -
薩 婆 訶 svāhā, nói hay quá, xin được như vậy -
娑 婆 訶 svāhā, nói hay quá, xin được như vậy -
蘇 婆 訶 svāhā, nói hay quá, xin được như vậy -
摩 訶 止 観 Ma-ha Chỉ Quán (kinh Phật do Quán Đỉnh biên soạn, năm 594 sau Công nguyên) -
摩 訶 不 思 議 bí ẩn sâu xa -
摩 訶 婆 羅 多 Sử thi Mahabharata (sử thi Ấn Độ cổ bằng tiếng Phạn, khoảng năm 400 CN) -
摩 訶 毘 盧 遮 那 Đại Nhật Như Lai (vị Phật tượng trưng cho toàn bộ thế giới hiện tượng)