Từ vựng
報酬委員会
ほーしゅーいいんかい
vocabulary vocab word
Ủy ban lương thưởng
Ủy ban thù lao
報酬委員会 報酬委員会 ほーしゅーいいんかい Ủy ban lương thưởng, Ủy ban thù lao
Ý nghĩa
Ủy ban lương thưởng và Ủy ban thù lao
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
報酬委員会
Ủy ban lương thưởng, Ủy ban thù lao
ほうしゅういいんかい
酬
đền đáp, tưởng thưởng, báo ứng
むく.いる, シュウ, シュ