Từ vựng
国際電信電話諮問委員会
こくさいでんしんでんわしもんいいんかい
vocabulary vocab word
Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế
CCITT
国際電信電話諮問委員会 国際電信電話諮問委員会 こくさいでんしんでんわしもんいいんかい Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế, CCITT
Ý nghĩa
Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế và CCITT
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
国際電信電話諮問委員会
Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế, CCITT
こくさいでんしんでんわしもんいいんかい
際
dịp, bên, rìa...
きわ, -ぎわ, サイ
⻖
( 阜 )