Từ vựng
先天性中枢性肺胞低換気症候群
せんてんせいちゅーすうせいはいほーていかんきしょーこーぐん
vocabulary vocab word
Hội chứng giảm thông khí trung ương bẩm sinh
Hội chứng CCHS
先天性中枢性肺胞低換気症候群 先天性中枢性肺胞低換気症候群 せんてんせいちゅーすうせいはいほーていかんきしょーこーぐん Hội chứng giảm thông khí trung ương bẩm sinh, Hội chứng CCHS
Ý nghĩa
Hội chứng giảm thông khí trung ương bẩm sinh và Hội chứng CCHS
Luyện viết
Character: 1/14
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
先天性中枢性肺胞低換気症候群
Hội chứng giảm thông khí trung ương bẩm sinh, Hội chứng CCHS
せんてんせいちゅうすうせいはいほうていかんきしょうこうぐん