Từ vựng
信頼醸成措置
しんらいじょうせいそち
vocabulary vocab word
biện pháp xây dựng lòng tin
CBM
信頼醸成措置 信頼醸成措置 しんらいじょうせいそち biện pháp xây dựng lòng tin, CBM
Ý nghĩa
biện pháp xây dựng lòng tin và CBM
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
信頼醸成措置
biện pháp xây dựng lòng tin, CBM
しんらいじょうせいそち
醸
ủ (rượu, bia), gây ra (tình huống...
かも.す, ジョウ