Kanji

昔

Ý nghĩa

ngày xưa thời cổ đại và thời xa xưa

Cách đọc

Kun'yomi

  • むかし ngày xưa
  • むかし ばなし chuyện xưa
  • ひと むかし một thời đã qua

On'yomi

  • せき じつ ngày xưa
  • せき ねん thời xưa
  • せき じ thời xưa
  • しゃく

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠