Kanji
昔
kanji character
ngày xưa
thời cổ đại
thời xa xưa
昔 kanji-昔 ngày xưa, thời cổ đại, thời xa xưa
昔
Ý nghĩa
ngày xưa thời cổ đại và thời xa xưa
Cách đọc
Kun'yomi
- むかし ngày xưa
- むかし ばなし chuyện xưa
- ひと むかし một thời đã qua
On'yomi
- せき じつ ngày xưa
- せき ねん thời xưa
- せき じ thời xưa
- しゃく
Luyện viết
Nét: 1/8
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
昔 ngày xưa, quá khứ, thời xưa... -
昔 話 chuyện xưa, truyện dân gian, huyền thoại... -
昔 ばなしchuyện xưa, truyện dân gian, huyền thoại... - ひと
昔 một thời đã qua, một thời gian dài trước đây, một thập kỷ trước -
昔 のままnhư xưa, nguyên trạng, theo lối cũ... -
大 昔 thời cổ đại, thời tiền sử, quá khứ xa xôi... -
今 昔 quá khứ và hiện tại -
昔 風 cổ điển, kiểu cũ -
昔 々ngày xửa ngày xưa, thuở xa xưa -
昔 式 kiểu cũ, theo phong cách cổ xưa -
昔 日 ngày xưa -
昔 昔 ngày xửa ngày xưa, thuở xa xưa -
昔 年 thời xưa, thời cổ đại, những năm trước -
昔 語 chuyện xưa, hồi tưởng -
昔 時 thời xưa, thời trước -
昔 者 người già, người cổ hủ -
昔 兎 thỏ cổ đại (loài thỏ thuộc phân họ Paleolaginae, bao gồm thỏ Amami và các loài thỏ đá đỏ) -
昔 人 thế hệ trước, người xưa, người thời xưa -
往 昔 thời xưa -
古 昔 thời xa xưa -
昔 かたぎtư duy cổ hủ, tinh thần cổ điển, lối suy nghĩ lỗi thời -
昔 なじみbạn cũ, người quen cũ -
昔 語 りchuyện xưa, hồi tưởng -
昔 がたりchuyện xưa, hồi tưởng -
昔 ながらkhông thay đổi (từ xưa đến nay), như ngày xưa, vẫn như cũ... -
昔 乍 らkhông thay đổi (từ xưa đến nay), như ngày xưa, vẫn như cũ... - その
昔 ngày xưa ấy, thời đó -
二 昔 thời xa xưa, khoảng hai mươi năm trước - ふた
昔 thời xa xưa, khoảng hai mươi năm trước -
昔 気 質 tư duy cổ hủ, tinh thần cổ điển, lối suy nghĩ lỗi thời