Kanji

Ý nghĩa

ngày xưa thời cổ đại thời xa xưa

Cách đọc

Kun'yomi

  • むかし ngày xưa
  • むかし ばなし chuyện xưa
  • ひと むかし một thời đã qua

On'yomi

  • せき じつ ngày xưa
  • せき ねん thời xưa
  • せき thời xưa
  • しゃく

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.