Từ vựng
二昔
ふたむかし
vocabulary vocab word
thời xa xưa
khoảng hai mươi năm trước
二昔 二昔 ふたむかし thời xa xưa, khoảng hai mươi năm trước
Ý nghĩa
thời xa xưa và khoảng hai mươi năm trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふたむかし
vocabulary vocab word
thời xa xưa
khoảng hai mươi năm trước