Từ vựng
ふた昔
ふたむかし
vocabulary vocab word
thời xa xưa
khoảng hai mươi năm trước
ふた昔 ふた昔 ふたむかし thời xa xưa, khoảng hai mươi năm trước
Ý nghĩa
thời xa xưa và khoảng hai mươi năm trước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふたむかし
vocabulary vocab word
thời xa xưa
khoảng hai mươi năm trước