Từ vựng
ひと昔
ひとむかし
vocabulary vocab word
một thời đã qua
một thời gian dài trước đây
một thập kỷ trước
ひと昔 ひと昔 ひとむかし một thời đã qua, một thời gian dài trước đây, một thập kỷ trước
Ý nghĩa
một thời đã qua một thời gian dài trước đây và một thập kỷ trước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0