Từ vựng
昔ながら
むかしながら
vocabulary vocab word
không thay đổi (từ xưa đến nay)
như ngày xưa
vẫn như cũ
truyền thống
昔ながら 昔ながら むかしながら không thay đổi (từ xưa đến nay), như ngày xưa, vẫn như cũ, truyền thống
Ý nghĩa
không thay đổi (từ xưa đến nay) như ngày xưa vẫn như cũ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0