Từ vựng
昔語り
むかしがたり
vocabulary vocab word
chuyện xưa
hồi tưởng
昔語り 昔語り むかしがたり chuyện xưa, hồi tưởng
Ý nghĩa
chuyện xưa và hồi tưởng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むかしがたり
vocabulary vocab word
chuyện xưa
hồi tưởng