Kanji
語
kanji character
từ
lời nói
ngôn ngữ
語 kanji-語 từ, lời nói, ngôn ngữ
語
Ý nghĩa
từ lời nói và ngôn ngữ
Cách đọc
Kun'yomi
- かたる
- かたらう
On'yomi
- えい ご tiếng Anh
- じゅつ ご thuật ngữ chuyên môn
- わ ご tiếng Nhật
Luyện viết
Nét: 1/14
Từ phổ biến
-
語 câu chuyện, bài kể, lời thuật... -
英 語 tiếng Anh -
物 語 câu chuyện, truyện, tường thuật... -
術 語 thuật ngữ chuyên môn, hệ thống thuật ngữ, danh pháp -
和 語 tiếng Nhật, wago, từ thuần Nhật (trái ngược với từ gốc Hán và các từ mượn khác) -
倭 語 tiếng Nhật, wago, từ thuần Nhật (trái ngược với từ gốc Hán và các từ mượn khác) -
語 るnói về, kể về, kể lại... -
語 学 việc học ngoại ngữ, ngôn ngữ học -
母 国 語 ngôn ngữ của đất nước mình, tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bản địa -
物 語 りcâu chuyện, truyện, tường thuật... -
言 語 ngôn ngữ -
国 語 ngôn ngữ quốc gia, tiếng Nhật (đặc biệt là môn học ở trường tại Nhật Bản), ngôn ngữ bản địa... -
國 語 ngôn ngữ quốc gia, tiếng Nhật (đặc biệt là môn học ở trường tại Nhật Bản), ngôn ngữ bản địa... -
用 語 thuật ngữ, thuật ngữ học, cách dùng từ... -
私 語 くthì thầm, thầm thì, đồn đại... -
単 語 từ, từ vựng -
落 語 rakugo, nghệ thuật kể chuyện hài truyền thống Nhật Bản, câu chuyện hài (do người kể chuyện chuyên nghiệp trình bày) -
語 いtừ vựng, vốn từ, hệ thống từ... -
語 源 nguồn gốc từ, sự hình thành từ, từ nguyên học -
語 原 nguồn gốc từ, sự hình thành từ, từ nguyên học -
外 国 語 ngoại ngữ -
語 彙 từ vựng, vốn từ, hệ thống từ... -
季 語 từ chỉ mùa (trong thơ haiku) -
語 らうnói chuyện, kể, ngâm... -
標 語 khẩu hiệu, phương châm, câu nói nổi tiếng -
敬 語 kính ngữ, từ ngữ tôn kính, cách nói lịch sự... -
口 語 ngôn ngữ nói, lời nói thông tục, tiếng Nhật nói hiện đại... -
熟 語 từ Hán Việt ghép, thành ngữ, cụm từ cố định -
物 語 るkể lại (một câu chuyện), tường thuật (một sự kiện, trải nghiệm... -
漢 語 từ Hán-Nhật, từ gốc Hán trong tiếng Nhật, ngôn ngữ của người Hán...