Từ vựng
落語
らくご
vocabulary vocab word
rakugo
nghệ thuật kể chuyện hài truyền thống Nhật Bản
câu chuyện hài (do người kể chuyện chuyên nghiệp trình bày)
落語 落語 らくご rakugo, nghệ thuật kể chuyện hài truyền thống Nhật Bản, câu chuyện hài (do người kể chuyện chuyên nghiệp trình bày)
Ý nghĩa
rakugo nghệ thuật kể chuyện hài truyền thống Nhật Bản và câu chuyện hài (do người kể chuyện chuyên nghiệp trình bày)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0