Từ vựng
私語く
ささやく
vocabulary vocab word
thì thầm
thầm thì
đồn đại
tin đồn
私語く 私語く ささやく thì thầm, thầm thì, đồn đại, tin đồn
Ý nghĩa
thì thầm thầm thì đồn đại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ささやく
vocabulary vocab word
thì thầm
thầm thì
đồn đại
tin đồn