Từ vựng
季語
きご
vocabulary vocab word
từ chỉ mùa (trong thơ haiku)
季語 季語 きご từ chỉ mùa (trong thơ haiku)
Ý nghĩa
từ chỉ mùa (trong thơ haiku)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きご
vocabulary vocab word
từ chỉ mùa (trong thơ haiku)