Từ vựng
和語
わご
vocabulary vocab word
tiếng Nhật
wago
từ thuần Nhật (trái ngược với từ gốc Hán và các từ mượn khác)
和語 和語 わご tiếng Nhật, wago, từ thuần Nhật (trái ngược với từ gốc Hán và các từ mượn khác)
Ý nghĩa
tiếng Nhật wago và từ thuần Nhật (trái ngược với từ gốc Hán và các từ mượn khác)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0