Từ vựng
物語り
ものがたり
vocabulary vocab word
câu chuyện
truyện
tường thuật
kể lại
ngụ ngôn
huyền thoại
物語り 物語り ものがたり câu chuyện, truyện, tường thuật, kể lại, ngụ ngôn, huyền thoại
Ý nghĩa
câu chuyện truyện tường thuật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0