Từ vựng
敬語
けいご
vocabulary vocab word
kính ngữ
từ ngữ tôn kính
cách nói lịch sự
ngôn ngữ trang trọng
敬語 敬語 けいご kính ngữ, từ ngữ tôn kính, cách nói lịch sự, ngôn ngữ trang trọng
Ý nghĩa
kính ngữ từ ngữ tôn kính cách nói lịch sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0