Từ vựng
むかしがたり
むかしがたり
vocabulary vocab word
chuyện xưa
hồi tưởng
むかしがたり むかしがたり むかしがたり chuyện xưa, hồi tưởng
Ý nghĩa
chuyện xưa và hồi tưởng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
むかしがたり
vocabulary vocab word
chuyện xưa
hồi tưởng