Từ vựng
昔がたり
むかしがたり
vocabulary vocab word
chuyện xưa
hồi tưởng
昔がたり 昔がたり むかしがたり chuyện xưa, hồi tưởng
Ý nghĩa
chuyện xưa và hồi tưởng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
むかしがたり
vocabulary vocab word
chuyện xưa
hồi tưởng