Từ vựng
昔兎
むかしうさぎ
vocabulary vocab word
thỏ cổ đại (loài thỏ thuộc phân họ Paleolaginae
bao gồm thỏ Amami và các loài thỏ đá đỏ)
昔兎 昔兎 むかしうさぎ thỏ cổ đại (loài thỏ thuộc phân họ Paleolaginae, bao gồm thỏ Amami và các loài thỏ đá đỏ)
Ý nghĩa
thỏ cổ đại (loài thỏ thuộc phân họ Paleolaginae và bao gồm thỏ Amami và các loài thỏ đá đỏ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0