Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

kinh thiên động địa chấn động gây sốc

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

驚天動地
kinh thiên động địa, chấn động, gây sốc...
きょうてんどうち
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.