Từ vựng
きょうてんどうち驚天動地 きょうてんどうち驚天動地 きょうてんどうち驚天動地

Ý nghĩa

kinh thiên động địa chấn động gây sốc

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

驚天動地
kinh thiên động địa, chấn động, gây sốc...
きょうてんどうち
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠