Từ vựng
驚天動地
きょうてんどうち
vocabulary vocab word
kinh thiên động địa
chấn động
gây sốc
kỳ diệu
vô cùng ấn tượng
驚天動地 驚天動地 きょうてんどうち kinh thiên động địa, chấn động, gây sốc, kỳ diệu, vô cùng ấn tượng
Ý nghĩa
kinh thiên động địa chấn động gây sốc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
驚天動地
kinh thiên động địa, chấn động, gây sốc...
きょうてんどうち
驚
ngạc nhiên, kinh ngạc, sợ hãi...
おどろ.く, おどろ.かす, キョウ