Kanji
驚
kanji character
ngạc nhiên
kinh ngạc
sợ hãi
thán phục
驚 kanji-驚 ngạc nhiên, kinh ngạc, sợ hãi, thán phục
驚
Ý nghĩa
ngạc nhiên kinh ngạc sợ hãi
Cách đọc
Kun'yomi
- おどろく
- おどろかす
On'yomi
- きょう い kỳ quan
- きょう がく sự kinh ngạc
- きょう たん sự kinh ngạc
Luyện viết
Nét: 1/22
Từ phổ biến
-
驚 くngạc nhiên, bất ngờ, kinh ngạc... -
驚 きsự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, sự kỳ diệu... -
驚 かすlàm ngạc nhiên, làm sợ hãi, gây xôn xao -
驚 異 kỳ quan, phép lạ, sự kinh ngạc... -
驚 威 kỳ quan, phép lạ, sự kinh ngạc... -
驚 愕 sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên tột độ, sự sửng sốt... -
驚 がくsự kinh ngạc, sự ngạc nhiên tột độ, sự sửng sốt... -
吃 驚 ngạc nhiên, kinh ngạc, sợ hãi... -
喫 驚 ngạc nhiên, kinh ngạc, sợ hãi... -
驚 くほどđến mức đáng ngạc nhiên, ở mức độ đáng kể, một cách đáng ngạc nhiên... -
驚 く程 đến mức đáng ngạc nhiên, ở mức độ đáng kể, một cách đáng ngạc nhiên... -
驚 嘆 sự kinh ngạc, sự thán phục, sự sửng sốt -
驚 歎 sự kinh ngạc, sự thán phục, sự sửng sốt -
驚 喜 sự ngạc nhiên thú vị -
驚 倒 rất ngạc nhiên, vô cùng kinh ngạc, bị sốc -
驚 懼 sự giật mình -
驚 駭 rất ngạc nhiên -
驚 安 giá rẻ bất ngờ, giá hời đáng kinh ngạc -
鹿 驚 bù nhìn, bù nhìn rơm, hình nộm -
驚 くべきđáng kinh ngạc, tuyệt vời, bất ngờ... -
驚 かせるlàm ngạc nhiên, làm sợ hãi, gây xôn xao -
驚 異 的 tuyệt vời, kinh ngạc, kỳ diệu -
驚 き入 るkinh ngạc, sửng sốt -
驚 く勿 れđừng ngạc nhiên, hãy xem kìa, hãy chờ đấy -
驚 く莫 れđừng ngạc nhiên, hãy xem kìa, hãy chờ đấy -
驚 くなかれđừng ngạc nhiên, hãy xem kìa, hãy chờ đấy -
驚 いたことにthật đáng ngạc nhiên, thật kinh ngạc, thật tuyệt vời... -
驚 く無 かれđừng ngạc nhiên, hãy xem kìa, hãy chờ đấy -
驚 天 動 地 kinh thiên động địa, chấn động, gây sốc... -
夜 驚 症 chứng hoảng sợ ban đêm