Từ vựng
驚かせる
おどろかせる
vocabulary vocab word
làm ngạc nhiên
làm sợ hãi
gây xôn xao
驚かせる 驚かせる おどろかせる làm ngạc nhiên, làm sợ hãi, gây xôn xao
Ý nghĩa
làm ngạc nhiên làm sợ hãi và gây xôn xao
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0