Từ vựng
驚いたことに
おどろいたことに
vocabulary vocab word
thật đáng ngạc nhiên
thật kinh ngạc
thật tuyệt vời
thật đáng báo động
驚いたことに 驚いたことに おどろいたことに thật đáng ngạc nhiên, thật kinh ngạc, thật tuyệt vời, thật đáng báo động
Ý nghĩa
thật đáng ngạc nhiên thật kinh ngạc thật tuyệt vời
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0