Từ vựng
驚がく
きょうがく
vocabulary vocab word
sự kinh ngạc
sự ngạc nhiên tột độ
sự sửng sốt
sự hoảng sợ
cú sốc
驚がく 驚がく きょうがく sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên tột độ, sự sửng sốt, sự hoảng sợ, cú sốc
Ý nghĩa
sự kinh ngạc sự ngạc nhiên tột độ sự sửng sốt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0