Từ vựng
重量物運搬船
じゅーりょーぶつうんぱんせん
vocabulary vocab word
tàu chở hàng nặng
tàu vận chuyển tải trọng lớn
tàu nâng hạ hàng nặng
重量物運搬船 重量物運搬船 じゅーりょーぶつうんぱんせん tàu chở hàng nặng, tàu vận chuyển tải trọng lớn, tàu nâng hạ hàng nặng
Ý nghĩa
tàu chở hàng nặng tàu vận chuyển tải trọng lớn và tàu nâng hạ hàng nặng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
重量物運搬船
tàu chở hàng nặng, tàu vận chuyển tải trọng lớn, tàu nâng hạ hàng nặng
じゅうりょうぶつうんぱんせん