Từ vựng
輪掛本青鸚哥
わかけほんせーいんこ
vocabulary vocab word
vẹt xanh Ấn Độ
vẹt cổ đeo vòng
輪掛本青鸚哥 輪掛本青鸚哥 わかけほんせーいんこ vẹt xanh Ấn Độ, vẹt cổ đeo vòng
Ý nghĩa
vẹt xanh Ấn Độ và vẹt cổ đeo vòng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
輪掛本青鸚哥
vẹt xanh Ấn Độ, vẹt cổ đeo vòng
わかけほんせいいんこ
鸚
vẹt, vẹt đuôi dài
イン, オウ, ヨウ