Từ vựng
豊葦原の瑞穂の国
とよあしはらのみずほのくに
vocabulary vocab word
Nhật Bản
豊葦原の瑞穂の国 豊葦原の瑞穂の国 とよあしはらのみずほのくに Nhật Bản
Ý nghĩa
Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
豊葦原の瑞穂の国
Nhật Bản
とよあしはらのみずほのくに
豊
phong phú, tuyệt vời, giàu có
ゆた.か, とよ, ホウ