Từ vựng
診療報酬
しんりょーほーしゅー
vocabulary vocab word
khoản thanh toán cho dịch vụ y tế
hệ thống thanh toán dịch vụ khám chữa bệnh
診療報酬 診療報酬 しんりょーほーしゅー khoản thanh toán cho dịch vụ y tế, hệ thống thanh toán dịch vụ khám chữa bệnh
Ý nghĩa
khoản thanh toán cho dịch vụ y tế và hệ thống thanh toán dịch vụ khám chữa bệnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
診療報酬
khoản thanh toán cho dịch vụ y tế, hệ thống thanh toán dịch vụ khám chữa bệnh
しんりょうほうしゅう