Từ vựng
きょしょしょ きょしょしょ きょしょしょ

Ý nghĩa

Hội chứng đau vùng phức tạp CRPS

Luyện viết


Character: 1/10
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

複合性局所疼痛症候群
Hội chứng đau vùng phức tạp, CRPS
ふくごうせいきょくしょとうつうしょうこうぐん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.