Kanji
疼
kanji character
đau nhức
cơn đau
ngứa ran
mưng mủ
疼 kanji-疼 đau nhức, cơn đau, ngứa ran, mưng mủ
疼
Ý nghĩa
đau nhức cơn đau ngứa ran
Cách đọc
Kun'yomi
- うずく
- いたむ
On'yomi
- とう つう cơn đau nhói
- まんせい とう つう đau mạn tính
- とう つうがっかい Hội Nghiên cứu Đau Hoa Kỳ
Luyện viết
Nét: 1/10
Từ phổ biến
-
疼 木 cây ô liu gai (Osmanthus heterophyllus), cây ô liu giả, cây nhựa ruồi... -
疼 くnhói (đau), đau âm ỉ, đau nhức... -
疼 きcơn đau nhức, cảm giác đau nhói -
疼 痛 cơn đau nhói -
疼 痛 学 会 Hội Nghiên cứu Đau Hoa Kỳ, APS -
慢 性 疼 痛 đau mạn tính -
複 合 性 局 所 疼 痛 症 候 群 Hội chứng đau vùng phức tạp, CRPS -
国 際 疼 痛 学 会 Hiệp hội Nghiên cứu Đau Quốc tế, IASP