Từ vựng
装甲人員運搬車
そーこーじんいんうんぱんしゃ
vocabulary vocab word
xe bọc thép chở quân
xe vận tải bọc thép chở binh lính
装甲人員運搬車 装甲人員運搬車 そーこーじんいんうんぱんしゃ xe bọc thép chở quân, xe vận tải bọc thép chở binh lính
Ý nghĩa
xe bọc thép chở quân và xe vận tải bọc thép chở binh lính
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
装甲人員運搬車
xe bọc thép chở quân, xe vận tải bọc thép chở binh lính
そうこうじんいんうんぱんしゃ
装
trang phục, y phục, giả vờ...
よそお.う, よそお.い, ソウ