Kanji

装

Ý nghĩa

trang phục y phục giả vờ

Cách đọc

Kun'yomi

  • よそおう
  • よそおい

On'yomi

  • そう ち thiết bị
  • ぶ そう vũ khí
  • そう しょく đồ trang trí
  • い しょう quần áo
  • しょう ぞく trang phục
  • しろ しょう ぞく trang phục trắng

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠