Từ vựng
ほそう舗装 ほそう舗装 ほそう舗装

Ý nghĩa

trải nhựa (đường) lát mặt (bằng nhựa đường bê tông

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠