Từ vựng
ほそう
ほそう
vocabulary vocab word
trải nhựa (đường)
lát mặt (bằng nhựa đường
bê tông
v.v.)
mặt đường
ほそう ほそう ほそう trải nhựa (đường), lát mặt (bằng nhựa đường, bê tông, v.v.), mặt đường
Ý nghĩa
trải nhựa (đường) lát mặt (bằng nhựa đường bê tông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0