Từ vựng
鋪装
ほそー
vocabulary vocab word
trải nhựa (đường)
lát mặt (bằng nhựa đường
bê tông
v.v.)
mặt đường
鋪装 鋪装 ほそー trải nhựa (đường), lát mặt (bằng nhựa đường, bê tông, v.v.), mặt đường
Ý nghĩa
trải nhựa (đường) lát mặt (bằng nhựa đường bê tông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0