Từ vựng
装具
そうぐ
vocabulary vocab word
thiết bị
dây đai
phụ kiện
装具 装具 そうぐ thiết bị, dây đai, phụ kiện
Ý nghĩa
thiết bị dây đai và phụ kiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうぐ
vocabulary vocab word
thiết bị
dây đai
phụ kiện