Từ vựng
装飾
そうしょく
vocabulary vocab word
đồ trang trí
vật trang hoàng
装飾 装飾 そうしょく đồ trang trí, vật trang hoàng
Ý nghĩa
đồ trang trí và vật trang hoàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうしょく
vocabulary vocab word
đồ trang trí
vật trang hoàng