Kanji

Ý nghĩa

trang trí đồ trang trí làm đẹp

Cách đọc

Kun'yomi

  • かざる
  • かざり つけ trang trí
  • みみ かざり hoa tai
  • かざり まど cửa kính trưng bày

On'yomi

  • じゅん しょく sự tô điểm bằng ngôn từ
  • そう しょく đồ trang trí
  • ふく しょく quần áo và phụ kiện

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.