Từ vựng
修飾
しゅうしょく
vocabulary vocab word
trang trí
tô điểm
làm đẹp
sửa đổi
bổ nghĩa
修飾 修飾 しゅうしょく trang trí, tô điểm, làm đẹp, sửa đổi, bổ nghĩa
Ý nghĩa
trang trí tô điểm làm đẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうしょく
vocabulary vocab word
trang trí
tô điểm
làm đẹp
sửa đổi
bổ nghĩa