Từ vựng
飾緒
しょくしょ
vocabulary vocab word
dây trang trí (dây bện trang trí)
飾緒 飾緒 しょくしょ dây trang trí (dây bện trang trí)
Ý nghĩa
dây trang trí (dây bện trang trí)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょくしょ
vocabulary vocab word
dây trang trí (dây bện trang trí)