Từ vựng
御飾り
おかざり
vocabulary vocab word
đồ trang trí
vật cúng tế
vẻ bề ngoài giả tạo
御飾り 御飾り おかざり đồ trang trí, vật cúng tế, vẻ bề ngoài giả tạo
Ý nghĩa
đồ trang trí vật cúng tế và vẻ bề ngoài giả tạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0