Từ vựng
飾窓
かざりまど
vocabulary vocab word
cửa kính trưng bày
tủ kính trưng bày
飾窓 飾窓 かざりまど cửa kính trưng bày, tủ kính trưng bày
Ý nghĩa
cửa kính trưng bày và tủ kính trưng bày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
飾窓
cửa kính trưng bày, tủ kính trưng bày
かざりまど